phong cách

  1. Gaif, carriage
  2. Style, method
    • Phong cách Nguyễn Du
      Nguyen Du's style
    • Phong cách học tập
      The method of studying

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phong cách"

phong cách
Mỗi người có một phong cách ăn mặc riêng.